Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không gian mạng" (1)

không gian mạng
Tiếng Anh Danh từCyberspace
Từ vựng của tôi
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.

swap_horiz Từ liên quan "không gian mạng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không gian mạng" (2)

Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.